panax quinquefolius

panax quinquefolius

A botanist carefully examines a Panax quinquefolius plant in a forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nhân sâm Bắc Mỹ: "panax quinquefolius" một loại cây thảo mộc nguồn gốc từ rừng Bắc Mỹ, tương tự như nhân sâm châu Á thường được dùng làm thuốc thay thế cho nhân sâm Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cây panax quinquefolius thường được thu hoạch để lấy rễ làm thuốc.)
  • (Nhiều nhà thảo dược khuyên dùng panax quinquefolius để giảm căng thẳng tăng cường năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American ginseng": tên thông dụng của "panax quinquefolius".
    • American ginseng (panax quinquefolius) is often used in teas and supplements. (Nhân sâm Mỹ (panax quinquefolius) thường được dùng trong trà thực phẩm bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Panax (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại nhân sâm.
    • The genus Panax includes several species of ginseng. (Chi Panax bao gồm nhiều loài nhân sâm khác nhau.)
  • Quinquefolius (tính từ, Latin): có nghĩa "năm ", chỉ đặc điểm của cây.
    • The name quinquefolius refers to the plant's five-leaflet structure. (Tên quinquefolius chỉ cấu trúc năm lá chét của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • American ginseng: nhân sâm Mỹ.
  • North American ginseng: nhân sâm Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "panax quinquefolius" đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan
  • "Ginseng boost": sự tăng cường năng lượng từ nhân sâm.
    • After taking panax quinquefolius, he felt a noticeable ginseng boost. (Sau khi dùng panax quinquefolius, anh ấy cảm thấy sự tăng cường năng lượng rõ rệt từ nhân sâm.)